1. Home
  2. Chia sẻ kinh nghiệm
  3. Từ Vựng Tiếng Nhật Phỏng Vấn Xin Việc: Chinh Phục Nhà Tuyển Dụng Thành Công
admin 3 tuần trước

Từ Vựng Tiếng Nhật Phỏng Vấn Xin Việc: Chinh Phục Nhà Tuyển Dụng Thành Công

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam cũng như cơ hội làm việc tại Nhật Bản, kỹ năng phỏng vấn xin việc bằng tiếng Nhật trở thành yếu tố then chốt quyết định sự thành công của ứng viên. Một buổi phỏng vấn hiệu quả không chỉ đòi hỏi sự tự tin, kinh nghiệm mà còn cần vốn từ vựng tiếng Nhật khi đi phỏng vấn xin việc phong phú và chính xác. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về những từ vựng và cấu trúc câu quan trọng, giúp bạn tự tin chinh phục mọi nhà tuyển dụng khó tính nhất. Hãy cùng khám phá để chuẩn bị hành trang tốt nhất cho buổi phỏng vấn sắp tới.

Chuẩn bị kỹ lưỡng từ vựng tiếng Nhật là chìa khóa thành công trong phỏng vấn xin việc
Chuẩn bị kỹ lưỡng từ vựng tiếng Nhật là chìa khóa thành công trong phỏng vấn xin việc

I. Chuẩn Bị Nền Tảng: Từ Vựng Giới Thiệu Bản Thân

Phần giới thiệu bản thân là cơ hội đầu tiên để bạn tạo ấn tượng với nhà tuyển dụng. Việc sử dụng từ vựng tiếng Nhật khi đi phỏng vấn xin việc một cách trôi chảy và chuyên nghiệp trong phần này sẽ thể hiện sự nghiêm túc và khả năng ngôn ngữ của bạn.

Giới thiệu cá nhân và học vấn

Khi giới thiệu bản thân, bạn cần trình bày rõ ràng các thông tin cơ bản về tên, tuổi, quê quán, cũng như quá trình học vấn của mình.

  • Tên và tuổi:
    • 「〇〇と申します。」(〇〇 to mōshimasu.): Tôi tên là 〇〇. (Cách nói lịch sự hơn 「〇〇です。」)
    • 「〇〇歳です。」(〇〇-sai desu.): Tôi 〇〇 tuổi.
  • Quê quán/Nơi sinh sống:
    • 「〇〇出身です。」(〇〇 shusshin desu.): Tôi đến từ 〇〇.
    • 「現在、〇〇に住んでおります。」(Genzai, 〇〇 ni sunde orimasu.): Hiện tại, tôi đang sống ở 〇〇.
  • Học vấn:
    • 「〇〇大学を卒業いたしました。」(〇〇 daigaku wo sotsugyō itashimashita.): Tôi đã tốt nghiệp Đại học 〇〇.
    • 「専攻は〇〇でした。」(Senkō wa 〇〇 deshita.): Chuyên ngành của tôi là 〇〇.
    • 「〇〇を専攻しておりました。」(〇〇 wo senkō shite orimashita.): Tôi đã chuyên ngành 〇〇.
    • 「卒業論文のテーマは〇〇です。」(Sotsugyō ronbun no tēma wa 〇〇 desu.): Đề tài luận văn tốt nghiệp của tôi là 〇〇.

Trình bày kinh nghiệm làm việc và kỹ năng

Đây là phần quan trọng để làm nổi bật năng lực và sự phù hợp của bạn với vị trí ứng tuyển.

  • Kinh nghiệm làm việc:
    • 「〇〇株式会社で〇年間勤務しておりました。」(〇〇 kabushikigaisha de 〇-nenkan kinmu shite orimashita.): Tôi đã làm việc tại Công ty Cổ phần 〇〇 trong 〇 năm.
    • 「職務内容は〇〇でした。」(Shokumu naiyō wa 〇〇 deshita.): Nội dung công việc của tôi là 〇〇.
    • 「主な担当業務は〇〇です。」(Omona tantō gyōmu wa 〇〇 desu.): Nhiệm vụ chính mà tôi phụ trách là 〇〇.
    • 「〇〇のプロジェクトに携わっておりました。」(〇〇 no purojekuto ni tazusawatte orimashita.): Tôi đã tham gia vào dự án 〇〇.
    • 「〇〇の経験がございます。」(〇〇 no keiken ga gozaimasu.): Tôi có kinh nghiệm về 〇〇.
  • Kỹ năng:
    • 「〇〇のスキルを活かせると考えております。」(〇〇 no sukiru wo ikaseru to kangaete orimasu.): Tôi tin rằng mình có thể phát huy kỹ năng 〇〇.
    • 「〇〇の資格を持っております。」(〇〇 no shikaku wo motte orimasu.): Tôi có chứng chỉ 〇〇.
    • 「〇〇が得意です。」(〇〇 ga tokui desu.): Tôi giỏi về 〇〇.
    • 「コミュニケーション能力には自信があります。」(Komyunikēshon nōryoku ni wa jishin ga arimasu.): Tôi tự tin vào khả năng giao tiếp của mình.

II. Đối Đáp Thông Minh: Từ Vựng Trả Lời Câu Hỏi Phỏng Vấn

Trong phần này, việc sử dụng từ vựng tiếng Nhật khi đi phỏng vấn xin việc một cách linh hoạt và thông minh sẽ giúp bạn trả lời các câu hỏi của nhà tuyển dụng một cách thuyết phục, thể hiện sự am hiểu và tinh thần cầu tiến.

Diễn đạt mục tiêu và động lực

Nhà tuyển dụng luôn muốn biết mục tiêu nghề nghiệp và động lực thúc đẩy bạn ứng tuyển vào công ty của họ.

  • Lý do ứng tuyển:
    • 「貴社の〇〇という事業内容に強く魅力を感じました。」(Kisha no 〇〇 to iu jigyō naiyō ni tsuyoku miryoku wo kanjimashita.): Tôi đặc biệt bị thu hút bởi nội dung kinh doanh 〇〇 của quý công ty.
    • 「貴社の企業理念に共感し、貢献したいと考えております。」(Kisha no kigyō rinen ni kyōkan shi, kōken shitai to kangaete orimasu.): Tôi đồng cảm với triết lý kinh doanh của quý công ty và mong muốn được cống hiến.
    • 「〇〇の経験を活かし、貴社でさらなる成長を遂げたいです。」(〇〇 no keiken wo ikashi, kisha de saranaru seichō wo togetai desu.): Tôi muốn phát huy kinh nghiệm 〇〇 và đạt được sự phát triển hơn nữa tại quý công ty.
  • Mục tiêu và định hướng tương lai:
    • 「将来的には〇〇の分野で専門性を高めたいと考えております。」(Shōrai-teki ni wa 〇〇 no bunya de senmonsei wo takametai to kangaete orimasu.): Trong tương lai, tôi muốn nâng cao chuyên môn trong lĩnh vực 〇〇.
    • 「貴社の一員として、〇〇に貢献できるよう努力いたします。」(Kisha no ichiin to shite, 〇〇 ni kōken dekiru yō doryoku itashimasu.): Với tư cách là một thành viên của quý công ty, tôi sẽ nỗ lực để đóng góp vào 〇〇.
    • 「〇〇の目標達成に向けて、日々精進してまいります。」(〇〇 no mokuhyō tassei ni mukete, hibi shōjin shite mairimasu.): Tôi sẽ cố gắng hàng ngày để đạt được mục tiêu 〇〇.

Xử lý các câu hỏi tình huống và khó

Những câu hỏi tình huống thường dùng để đánh giá khả năng tư duy, giải quyết vấn đề và tính cách của ứng viên.

  • Điểm mạnh/điểm yếu:
    • 「私の強みは〇〇です。」(Watashi no tsuyomi wa 〇〇 desu.): Điểm mạnh của tôi là 〇〇.
    • 「弱みは〇〇ですが、改善するために〇〇に取り組んでおります。」(Yowami wa 〇〇 desu ga, kaizen suru tame ni 〇〇 ni torikunde orimasu.): Điểm yếu của tôi là 〇〇, nhưng tôi đang nỗ lực cải thiện bằng cách 〇〇.
  • Xử lý khó khăn/thất bại:
    • 「〇〇という困難に直面した際、〇〇のように対処いたしました。」(〇〇 to iu konnan ni chokumen shita sai, 〇〇 no yō ni taisho itashimashita.): Khi đối mặt với khó khăn 〇〇, tôi đã xử lý theo cách 〇〇.
    • 「失敗から学び、次に活かすことを心がけております。」(Shippai kara manabi, tsugi ni ikasu koto wo kokorogakete orimasu.): Tôi luôn ghi nhớ việc học hỏi từ thất bại và áp dụng vào lần sau.
  • Làm việc nhóm:
    • 「チームで協力し、目標達成に向けて努力することが得意です。」(Chīmu de kyōryoku shi, mokuhyō tassei ni mukete doryoku suru koto ga tokui desu.): Tôi giỏi trong việc hợp tác nhóm và nỗ lực hướng tới mục tiêu.
    • 「意見の相違があった際は、〇〇のように調整いたします。」(Iken no sōi ga atta sai wa, 〇〇 no yō ni chōsei itashimasu.): Khi có sự khác biệt về ý kiến, tôi sẽ điều chỉnh theo cách 〇〇.

Sử dụng từ vựng tiếng Nhật phù hợp giúp ứng viên tự tin trả lời các câu hỏi khó
Sử dụng từ vựng tiếng Nhật phù hợp giúp ứng viên tự tin trả lời các câu hỏi khó

III. Giao Tiếp Chuyên Nghiệp: Đặt Câu Hỏi và Kết Thúc

Việc đặt câu hỏi cho nhà tuyển dụng và kết thúc buổi phỏng vấn một cách lịch sự là những hành động thể hiện sự chủ động, quan tâm và chuyên nghiệp của bạn. Đây là cơ hội cuối cùng để bạn ghi điểm bằng vốn từ vựng tiếng Nhật khi đi phỏng vấn xin việc của mình.

Cách đặt câu hỏi cho nhà tuyển dụng

Việc đặt câu hỏi thông minh cho nhà tuyển dụng không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về công việc và công ty mà còn thể hiện sự nhiệt huyết và khả năng tư duy của bạn.

  • Về công việc/vị trí:
    • 「この職務において、最もやりがいを感じる点は何でしょうか。」(Kono shokumu ni oite, mottomo yarigai wo kanjiru ten wa nan deshou ka.): Trong công việc này, điểm nào mang lại sự thỏa mãn nhất?
    • 「入社後、具体的にどのような業務からスタートするのでしょうか。」(Nyūsha-go, gutai-teki ni dono yō na gyōmu kara sutāto suru no deshou ka.): Sau khi vào công ty, tôi sẽ bắt đầu với những công việc cụ thể nào?
    • 「部署の雰囲気やチームの働き方について教えていただけますでしょうか。」(Busho no fun’iki ya chīmu no hatarakikata ni tsuite oshiete itadakemasu deshou ka.): Xin quý vị cho tôi biết về không khí của phòng ban và cách làm việc của nhóm.
  • Về công ty/văn hóa:
    • 「貴社が求める人物像について、詳しくお聞かせいただけますでしょうか。」(Kisha ga motomeru jinbutsuzō ni tsuite, kuwashiku okikase itadakemasu deshou ka.): Xin quý vị cho tôi biết chi tiết hơn về hình mẫu nhân sự mà quý công ty đang tìm kiếm.
    • 「貴社の今後の事業展開について、お伺いしてもよろしいでしょうか。」(Kisha no kongo no jigyō tenkai ni tsuite, oukagai shite mo yoroshii deshou ka.): Tôi có thể hỏi về kế hoạch phát triển kinh doanh trong tương lai của quý công ty không?
  • Về quy trình tuyển dụng:
    • 「今後の選考プロセスについて、お教えいただけますでしょうか。」(Kongo no senkō purosesu ni tsuite, ooshie itadakemasu deshou ka.): Xin quý vị cho tôi biết về quy trình tuyển chọn tiếp theo.

Từ vựng cảm ơn và chào tạm biệt

Kết thúc buổi phỏng vấn một cách lịch sự và chuyên nghiệp là điều rất quan trọng.

  • Cảm ơn:
    • 「本日は貴重なお時間をいただき、誠にありがとうございました。」(Honjitsu wa kichō na ojikan wo itadaki, makoto ni arigatō gozaimashita.): Hôm nay, tôi chân thành cảm ơn quý vị đã dành thời gian quý báu.
    • 「お忙しい中、面接の機会をいただき、重ねて御礼申し上げます。」(Oisogashii naka, mensetsu no kikai wo itadaki, kasanete orei mōshiagemasu.): Tôi xin chân thành cảm ơn một lần nữa vì đã cho tôi cơ hội phỏng vấn trong lúc quý vị bận rộn.
  • Chào tạm biệt:
    • 「本日はありがとうございました。失礼いたします。」(Honjitsu wa arigatō gozaimashita. Shitsurei itashimasu.): Hôm nay xin cảm ơn quý vị. Tôi xin phép.
    • 「今後ともどうぞよろしくお願いいたします。」(Kongo tomo dōzo yoroshiku onegai itashimasu.): Rất mong nhận được sự quan tâm của quý vị trong tương lai.

Kết thúc phỏng vấn bằng lời cảm ơn và chào tạm biệt lịch sự
Kết thúc phỏng vấn bằng lời cảm ơn và chào tạm biệt lịch sự

IV. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Làm thế nào để ghi nhớ hiệu quả các từ vựng tiếng Nhật khi đi phỏng vấn xin việc?
Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên học từ vựng theo ngữ cảnh, luyện tập đặt câu và nói thành tiếng. Ghi chép lại các câu trả lời mẫu, quay video bản thân khi luyện tập và nhờ người có kinh nghiệm kiểm tra sẽ giúp bạn cải sâu hơn.

2. Tôi có nên sử dụng kính ngữ khi phỏng vấn bằng tiếng Nhật không?
Tuyệt đối có. Sử dụng kính ngữ (Keigo) là bắt buộc và thể hiện sự tôn trọng đối với nhà tuyển dụng trong môi trường kinh doanh Nhật Bản. Việc nắm vững các dạng kính ngữ như Tôn kính ngữ (Sonkeigo), Khiêm nhường ngữ (Kenjōgo) và Lịch sự ngữ (Teineigo) là rất quan trọng để có một buổi phỏng vấn thành công.

3. Nếu tôi không hiểu câu hỏi của nhà tuyển dụng thì phải làm sao?
Nếu bạn không hiểu câu hỏi, đừng ngần ngại yêu cầu nhà tuyển dụng nhắc lại hoặc giải thích rõ hơn một cách lịch sự. Bạn có thể nói: 「恐れ入りますが、もう一度お伺いしてもよろしいでしょうか。」(Osoreirimasu ga, mō ichido oukagai shite mo yoroshii deshou ka? – Xin lỗi, tôi có thể hỏi lại một lần nữa được không?) hoặc 「恐れ入りますが、もう少し詳しくご説明いただけますでしょうか。」(Osoreirimasu ga, mō sukoshi kuwashiku go setsumei itadakemasu deshou ka? – Xin lỗi, quý vị có thể giải thích chi tiết hơn một chút được không?). Điều này tốt hơn là cố gắng trả lời một cách mơ hồ.

2 lượt xem | 0 bình luận

Chức năng bình luận hiện chỉ có thể hoạt động sau khi bạn đăng nhập!

1.000 JPY = 167.261 VNĐ
Cập nhật liên tục giá trị tiền Yên Nhật