1. Home
  2. Chia sẻ kinh nghiệm
  3. Thủ tục đổi tư cách lưu trú cho người Việt tại Nhật Bản chi tiết
admin 1 ngày trước

Thủ tục đổi tư cách lưu trú cho người Việt tại Nhật Bản chi tiết

Việc sinh sống, học tập và làm việc tại Nhật Bản đòi hỏi công dân Việt Nam phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về tư cách lưu trú. Trong nhiều trường hợp, sự thay đổi trong hoàn cảnh cá nhân hoặc nghề nghiệp sẽ yêu cầu bạn phải thực hiện thủ tục đổi tư cách lưu trú cho người Việt tại Nhật. Đây là một quy trình quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền hợp pháp của bạn tại xứ sở mặt trời mọc. Bài viết này được biên soạn nhằm cung cấp một cái nhìn tổng quan chi tiết và hướng dẫn cụ thể, giúp quý vị hiểu rõ các bước cần thiết, hồ sơ chuẩn bị, và những lưu ý quan trọng để quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ và hiệu quả nhất. Chúng tôi cam kết mang đến những thông tin chính xác và hữu ích, hỗ trợ bạn tự tin hoàn thành thủ tục đổi tư cách lưu trú cho người Việt tại Nhật một cách chuyên nghiệp.

Cục Quản lý Xuất Nhập cảnh Nhật Bản  Nơi tiếp nhận các hồ sơ về tư cách lưu trú
Cục Quản lý Xuất Nhập cảnh Nhật Bản Nơi tiếp nhận các hồ sơ về tư cách lưu trú

Tư cách lưu trú là gì và tại sao cần thay đổi?

Khái niệm tư cách lưu trú và sự cần thiết phải thay đổi

Tư cách lưu trú (在留資格 – Zairyu Shikaku) là một hệ thống pháp lý tại Nhật Bản quy định về mục đích và thời hạn mà một người nước ngoài được phép sinh sống và hoạt động trên lãnh thổ Nhật Bản. Mỗi tư cách lưu trú sẽ đi kèm với những quyền và nghĩa vụ cụ thể, ví dụ như tư cách “Du học” cho phép học tập, trong khi “Kỹ năng đặc định” cho phép làm việc trong một số ngành nghề nhất định.

Sự cần thiết phải thay đổi tư cách lưu trú phát sinh khi mục đích cư trú ban đầu của bạn tại Nhật Bản không còn phù hợp với tình hình hiện tại. Việc không thực hiện thủ tục đổi tư cách lưu trú cho người Việt tại Nhật khi có sự thay đổi mục đích có thể dẫn đến việc cư trú bất hợp pháp, bị trục xuất hoặc gặp khó khăn trong việc gia hạn thị thực sau này. Do đó, việc nắm rõ và tuân thủ quy định này là vô cùng quan trọng để duy trì tình trạng hợp pháp của bạn tại Nhật Bản.

Các trường hợp phổ biến cần đổi tư cách lưu trú

Có nhiều tình huống mà công dân Việt Nam cần thực hiện thủ tục đổi tư cách lưu trú cho người Việt tại Nhật. Dưới đây là một số trường hợp phổ biến nhất:

  • Từ Du học (留学) sang Lao động (就労ビザ): Khi sinh viên tốt nghiệp và tìm được việc làm tại Nhật Bản, họ cần chuyển đổi tư cách từ “Du học” sang một loại tư cách lao động phù hợp với ngành nghề và bằng cấp của mình (ví dụ: Kỹ sư, Chuyên gia về nhân văn/nghiệp vụ quốc tế).
  • Từ Thực tập sinh kỹ năng (技能実習) sang Kỹ năng đặc định (特定技能) hoặc Lao động: Sau khi hoàn thành chương trình thực tập sinh, nhiều người muốn tiếp tục làm việc tại Nhật Bản dưới dạng Kỹ năng đặc định hoặc tìm kiếm một công việc khác phù hợp với tư cách lao động.
  • Từ Lao động sang Kết hôn (日本人・永住者の配偶者等): Khi một người Việt đang làm việc tại Nhật kết hôn với công dân Nhật Bản hoặc người có tư cách vĩnh trú, họ có thể chuyển đổi sang tư cách “Vợ/chồng của người Nhật” hoặc “Vợ/chồng của người vĩnh trú”.
  • Từ Lao động sang Du học: Một số người đang làm việc muốn quay lại trường học để nâng cao trình độ hoặc chuyển ngành.
  • Thay đổi công việc/ngành nghề: Trong một số trường hợp, nếu bạn thay đổi công việc sang một ngành nghề không phù hợp với tư cách lưu trú hiện tại, bạn có thể cần phải xem xét việc đổi tư cách.

Hồ sơ cần thiết để đổi tư cách lưu trú

Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác hồ sơ là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của thủ tục đổi tư cách lưu trú cho người Việt tại Nhật. Dưới đây là danh sách các giấy tờ cần thiết, được chia thành hai nhóm chính.

Giấy tờ chung bắt buộc cho mọi trường hợp

Đây là những giấy tờ cơ bản mà hầu hết các đương đơn đều phải chuẩn bị, bất kể loại tư cách lưu trú mới là gì:

  • Đơn xin thay đổi tư cách lưu trú (在留資格変更許可申請書): Mẫu đơn này có thể tải về từ trang web của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản hoặc lấy trực tiếp tại quầy. Bạn cần điền đầy đủ và chính xác các thông tin cá nhân, thông tin về tư cách hiện tại và tư cách muốn chuyển đổi.
  • Hộ chiếu (パスポート): Bản gốc và bản sao (trang có ảnh và thông tin cá nhân, trang có dấu nhập cảnh và thị thực hiện tại).
  • Thẻ cư trú (在留カード): Bản gốc và bản sao hai mặt.
  • Ảnh thẻ (証明写真): Kích thước 4cm x 3cm, chụp trong vòng 3 tháng gần nhất, nền trắng, không đeo kính, không đội mũ. Ảnh phải được dán vào đơn xin.
  • Giấy chứng nhận đăng ký cư trú (住民票): Có ghi rõ mối quan hệ gia đình (世帯全員の記載があるもの), được cấp trong vòng 3 tháng gần nhất.
  • Giấy tờ chứng minh khả năng tài chính: Tùy thuộc vào từng trường hợp, có thể là giấy chứng nhận số dư tài khoản ngân hàng, giấy chứng nhận thu nhập, giấy chứng nhận nộp thuế, hoặc giấy bảo lãnh tài chính từ người bảo lãnh.

Giấy tờ bổ sung tùy thuộc vào loại tư cách mới

Ngoài các giấy tờ chung, mỗi loại tư cách lưu trú mới sẽ yêu cầu những tài liệu đặc thù để chứng minh bạn đủ điều kiện. Dưới đây là một số ví dụ điển hình:

  • Đối với chuyển đổi từ Du học sang Lao động (ví dụ: Kỹ sư):
    • Giấy chứng nhận tốt nghiệp hoặc bằng cấp liên quan.
    • Bảng điểm học tập.
    • Hợp đồng lao động hoặc giấy chứng nhận tuyển dụng từ công ty tại Nhật Bản.
    • Giấy tờ chứng minh hoạt động kinh doanh của công ty tuyển dụng (bản sao đăng ký kinh doanh, báo cáo tài chính).
    • Giấy tờ chứng minh kinh nghiệm làm việc (nếu có).
  • Đối với chuyển đổi sang Vợ/chồng của người Nhật/Vĩnh trú:
    • Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (婚姻届受理証明書) hoặc bản sao hộ khẩu có ghi rõ thông tin kết hôn.
    • Giấy khai sinh của cả hai vợ chồng.
    • Giấy tờ chứng minh mối quan hệ (ảnh chụp chung, tin nhắn, thư từ).
    • Giấy tờ chứng minh thu nhập và khả năng tài chính của người bảo lãnh (ví dụ: Giấy chứng nhận nộp thuế, Giấy chứng nhận thu nhập).
    • Giấy chứng nhận cư trú của người bảo lãnh.
  • Đối với chuyển đổi từ Thực tập sinh sang Kỹ năng đặc định:
    • Giấy chứng nhận hoàn thành chương trình thực tập sinh.
    • Hợp đồng lao động với công ty mới theo diện Kỹ năng đặc định.
    • Giấy chứng nhận đỗ kỳ thi Kỹ năng đặc định và tiếng Nhật (nếu yêu cầu).
    • Giấy tờ liên quan đến công ty tiếp nhận.

Các loại giấy tờ cần thiết để hoàn tất hồ sơ đổi tư cách lưu trú tại Nhật Bản
Các loại giấy tờ cần thiết để hoàn tất hồ sơ đổi tư cách lưu trú tại Nhật Bản

Lưu ý: Tất cả các giấy tờ tiếng Việt cần được dịch sang tiếng Nhật và có công chứng. Bạn nên kiểm tra kỹ lưỡng danh sách giấy tờ cụ thể trên trang web của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý để đảm bảo không thiếu sót.

Các bước chuẩn bị và nộp hồ sơ đổi tư cách lưu trú

Sau khi đã chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, việc tiếp theo là thực hiện quy trình nộp đơn. Nắm vững các bước này sẽ giúp bạn hoàn thành thủ tục đổi tư cách lưu trú cho người Việt tại Nhật một cách thuận lợi.

Quy trình nộp đơn và thời gian xử lý

  1. Kiểm tra và hoàn thiện hồ sơ: Sắp xếp tất cả các giấy tờ theo thứ tự yêu cầu, đảm bảo không thiếu sót và đã được dịch thuật, công chứng (nếu cần).
  2. Điền đơn xin thay đổi tư cách lưu trú: Điền thông tin chính xác, trung thực vào mẫu đơn.
  3. Nộp hồ sơ tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh: Bạn cần đến trực tiếp Cục Quản lý Xuất nhập cảnh gần nhất hoặc chi nhánh phụ trách khu vực bạn đang sinh sống để nộp hồ sơ. Khi đi, hãy mang theo bản gốc của tất cả các giấy tờ để đối chiếu.
  4. Nhận Giấy tiếp nhận hồ sơ (受付票): Sau khi nộp, bạn sẽ nhận được một giấy tiếp nhận hồ sơ, trên đó có ghi mã số hồ sơ của bạn. Hãy giữ kỹ giấy này để tiện theo dõi.
  5. Chờ đợi kết quả: Thời gian xử lý hồ sơ thường dao động từ 2 tuần đến 2 tháng, tùy thuộc vào loại tư cách lưu trú và lượng hồ sơ tại thời điểm đó. Trong một số trường hợp phức tạp, thời gian có thể kéo dài hơn.
  6. Nhận kết quả:
    • Nếu được chấp thuận: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh sẽ gửi một bưu thiếp (ハガキ) thông báo kết quả. Bạn mang bưu thiếp này, thẻ cư trú hiện tại và hộ chiếu đến Cục để nhận thẻ cư trú mới và đóng lệ phí.
    • Nếu bị từ chối: Bạn sẽ nhận được thông báo từ chối cùng với lý do. Trong trường hợp này, bạn có thể xem xét nộp lại hồ sơ với thông tin bổ sung hoặc tham khảo ý kiến luật sư.

Lưu ý quan trọng khi nộp hồ sơ

  • Nộp hồ sơ sớm: Nên nộp hồ sơ ít nhất 1-2 tháng trước khi tư cách lưu trú hiện tại hết hạn để tránh trường hợp quá hạn trong khi chờ đợi kết quả.
  • Trung thực trong khai báo: Mọi thông tin trong hồ sơ phải chính xác và trung thực. Việc khai báo sai lệch có thể dẫn đến việc bị từ chối và ảnh hưởng nghiêm trọng đến các lần xin thị thực sau này.
  • Chuẩn bị bản sao: Luôn giữ lại một bản sao của toàn bộ hồ sơ đã nộp để tham khảo và đối chiếu khi cần thiết.
  • Giữ liên lạc: Đảm bảo địa chỉ liên lạc (điện thoại, email) trên đơn đăng ký là chính xác để Cục Quản lý Xuất nhập cảnh có thể liên hệ khi cần bổ sung giấy tờ hoặc thông báo kết quả.
  • Tham khảo ý kiến chuyên gia: Nếu quy trình quá phức tạp hoặc bạn không tự tin, hãy tìm đến sự hỗ trợ của luật sư hành chính (行政書士 – Gyoseishoshi) chuyên về di trú để được tư vấn và hỗ trợ nộp hồ sơ.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Khi thực hiện thủ tục đổi tư cách lưu trú cho người Việt tại Nhật, có một số câu hỏi thường gặp mà người Việt Nam quan tâm. Dưới đây là giải đáp cho những thắc mắc phổ biến nhất.

Thời gian chờ đợi kết quả và cách kiểm tra

Như đã đề cập, thời gian chờ đợi kết quả đổi tư cách lưu trú thường từ 2 tuần đến 2 tháng. Tuy nhiên, đây chỉ là ước tính và có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Loại tư cách lưu trú bạn muốn chuyển đổi.
  • Độ phức tạp của hồ sơ.
  • Lượng hồ sơ mà Cục Quản lý Xuất nhập cảnh đang xử lý.
  • Nhu cầu bổ sung giấy tờ hoặc phỏng vấn.

Cách kiểm tra tình trạng hồ sơ:

  • Qua bưu thiếp: Đây là cách phổ biến nhất. Khi hồ sơ được duyệt, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh sẽ gửi một bưu thiếp thông báo đến địa chỉ bạn đã đăng ký.
  • Kiểm tra trực tuyến: Một số Cục Quản lý Xuất nhập cảnh lớn có thể cung cấp dịch vụ kiểm tra tình trạng hồ sơ trực tuyến thông qua mã số hồ sơ được ghi trên giấy tiếp nhận. Tuy nhiên, dịch vụ này không phải lúc nào cũng có sẵn hoặc cập nhật kịp thời.
  • Liên hệ trực tiếp: Nếu đã quá thời gian chờ đợi dự kiến mà không nhận được thông báo, bạn có thể gọi điện hoặc đến trực tiếp Cục Quản lý Xuất nhập cảnh để hỏi về tình trạng hồ sơ của mình, cung cấp mã số hồ sơ.

Phí đổi tư cách lưu trú và các chi phí liên quan

Phí đổi tư cách lưu trú tại Nhật Bản là một khoản chi phí cố định mà bạn phải trả khi hồ sơ được chấp thuận.

  • Phí nộp đơn (手数料): Hiện tại, phí để đổi tư cách lưu trú thường là 4,000 yên. Khoản phí này chỉ được thanh toán khi hồ sơ của bạn được chấp thuận và bạn đến nhận thẻ cư trú mới. Bạn sẽ mua một con tem doanh thu (収入印紙 – Shunyu Inshi) có giá trị tương ứng và dán vào đơn xin.
  • Chi phí dịch thuật và công chứng: Nếu các giấy tờ của bạn bằng tiếng Việt, bạn sẽ cần phải dịch sang tiếng Nhật và có thể cần công chứng. Chi phí này tùy thuộc vào số lượng giấy tờ và dịch vụ bạn sử dụng.
  • Chi phí đi lại: Chi phí di chuyển đến Cục Quản lý Xuất nhập cảnh để nộp hồ sơ và nhận kết quả.
  • Phí tư vấn pháp lý (nếu có): Nếu bạn thuê luật sư hành chính (行政書士) để hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ và tư vấn, bạn sẽ phải trả phí dịch vụ cho họ. Khoản phí này có thể dao động khá lớn tùy thuộc vào độ phức tạp của hồ sơ và kinh nghiệm của luật sư.

Chi phí và lệ phí cần chuẩn bị cho thủ tục đổi tư cách lưu trú tại Nhật Bản
Chi phí và lệ phí cần chuẩn bị cho thủ tục đổi tư cách lưu trú tại Nhật Bản

Việc nắm rõ các khoản phí này sẽ giúp bạn chuẩn bị tài chính tốt hơn và tránh những bất ngờ không mong muốn trong quá trình thực hiện thủ tục đổi tư cách lưu trú cho người Việt tại Nhật.

1 lượt xem | 0 bình luận

Chức năng bình luận hiện chỉ có thể hoạt động sau khi bạn đăng nhập!

1.000 JPY = 167.050 VNĐ
Cập nhật liên tục giá trị tiền Yên Nhật