- Home
- Chia sẻ kinh nghiệm
- Chi phí sinh hoạt tại Nhật Bản cho du học sinh Việt Nam: Cẩm nang toàn diện
Chi phí sinh hoạt tại Nhật Bản cho du học sinh Việt Nam: Cẩm nang toàn diện
Nhật Bản luôn là một trong những điểm đến du học mơ ước của nhiều bạn trẻ Việt Nam bởi chất lượng giáo dục hàng đầu, văn hóa độc đáo và cơ hội phát triển nghề nghiệp rộng mở. Tuy nhiên, một trong những mối quan tâm hàng đầu của các bạn sinh viên và gia đình trước khi đưa ra quyết định là tìm hiểu về chi phí sinh hoạt tại Nhật cho du học sinh Việt Nam. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và chi tiết về các khoản chi phí cần thiết, giúp quý vị và các bạn có sự chuẩn bị tài chính tốt nhất cho hành trình học tập tại xứ sở mặt trời mọc. Chúng tôi sẽ phân tích từ các khoản chi phí cố định đến biến đổi, đồng thời chia sẻ những mẹo hữu ích để tối ưu hóa ngân sách.

Tổng quan và các khoản chi phí cố định
Để có thể lên kế hoạch tài chính hiệu quả, việc nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng và các khoản chi phí cố định là vô cùng quan trọng đối với mỗi du học sinh.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí sinh hoạt
Chi phí sinh hoạt tại Nhật cho du học sinh Việt Nam có thể dao động đáng kể tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Đầu tiên và quan trọng nhất là khu vực sinh sống. Các thành phố lớn như Tokyo, Osaka hay Kyoto thường có chi phí đắt đỏ hơn nhiều so với các vùng nông thôn hoặc thành phố nhỏ. Ví dụ, chi phí thuê nhà ở Tokyo có thể cao gấp đôi so với Fukuoka hay Sapporo. Thứ hai là phong cách sống cá nhân. Một lối sống tiết kiệm, tự nấu ăn và hạn chế giải trí bên ngoài chắc chắn sẽ giúp giảm thiểu đáng kể chi phí so với việc thường xuyên ăn hàng, mua sắm và tham gia các hoạt động giải trí tốn kém. Cuối cùng, loại hình trường học và khóa học cũng có thể ảnh hưởng đến một số khoản chi phí liên quan đến học tập và tài liệu.
Chi phí nhà ở, đi lại và tiện ích cơ bản
Đây là những khoản chi phí cố định lớn nhất mà du học sinh cần phải chi trả hàng tháng.
- Chi phí nhà ở: Đây thường là khoản chi lớn nhất.
- Ký túc xá trường: Khoảng 20.000 – 50.000 JPY/tháng. Đây là lựa chọn phổ biến và tiết kiệm, thường bao gồm cả tiện ích.
- Phòng trọ/căn hộ thuê ngoài: Khoảng 30.000 – 70.000 JPY/tháng (ở các thành phố nhỏ) và 50.000 – 100.000 JPY/tháng (ở các thành phố lớn như Tokyo). Ngoài ra, khi mới thuê nhà, bạn còn phải chi trả các khoản ban đầu như tiền đặt cọc (shikikin), tiền lễ (reikin), tiền môi giới và phí bảo hiểm, tổng cộng có thể lên đến 3 – 6 tháng tiền nhà.
- Share house: Khoảng 25.000 – 60.000 JPY/tháng. Đây là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và sự riêng tư, phù hợp với nhiều du học sinh.
- Chi phí đi lại:
- Tàu điện/xe buýt: Khoảng 5.000 – 15.000 JPY/tháng tùy thuộc vào khoảng cách và tần suất di chuyển. Nhiều trường có thể cung cấp vé tháng giảm giá cho sinh viên.
- Xe đạp: Một lựa chọn tiết kiệm và thân thiện với môi trường cho những ai sống gần trường. Chi phí mua xe đạp mới khoảng 10.000 – 20.000 JPY.
- Chi phí tiện ích cơ bản (điện, nước, gas, internet): Tổng cộng khoảng 8.000 – 15.000 JPY/tháng. Mức này có thể thay đổi tùy theo mùa (mùa đông cần sưởi ấm, mùa hè cần điều hòa) và mức độ sử dụng cá nhân.

Chi phí sinh hoạt biến đổi và phát sinh
Ngoài các khoản cố định, du học sinh cần dự trù các chi phí biến đổi và các khoản phát sinh khác để đảm bảo cuộc sống ổn định.
Chi phí ăn uống, học tập và giải trí
- Chi phí ăn uống: Khoảng 20.000 – 40.000 JPY/tháng.
- Tự nấu ăn: Đây là cách tiết kiệm nhất. Chi phí mua nguyên liệu tại siêu thị thường rẻ hơn nhiều so với ăn ngoài.
- Ăn tại căng tin trường/quán ăn bình dân: Một bữa ăn trưa có giá khoảng 500 – 1.000 JPY.
- Ăn nhà hàng: Chi phí sẽ cao hơn đáng kể, từ 1.500 JPY trở lên cho mỗi bữa.
- Chi phí học tập:
- Sách vở, tài liệu: Khoảng 5.000 – 10.000 JPY/tháng tùy ngành học. Một số sách có thể được mượn từ thư viện hoặc mua lại sách cũ để tiết kiệm.
- Vật dụng học tập: Bao gồm văn phòng phẩm, in ấn, v.v.
- Chi phí giải trí và mua sắm cá nhân: Khoảng 10.000 – 20.000 JPY/tháng. Khoản này phụ thuộc hoàn toàn vào nhu cầu và sở thích cá nhân, bao gồm xem phim, đi chơi, mua sắm quần áo, mỹ phẩm, v.v.
Chi phí y tế, bảo hiểm và các khoản phát sinh khác
Sức khỏe là yếu tố quan trọng, và việc chuẩn bị cho các khoản chi phí y tế là không thể thiếu.
- Bảo hiểm y tế quốc dân (Kokumin Kenko Hoken): Đây là khoản bắt buộc đối với tất cả cư dân tại Nhật Bản, bao gồm cả du học sinh. Chi phí khoảng 1.500 – 3.000 JPY/tháng. Khi có bảo hiểm này, bạn sẽ được chi trả 70% chi phí khám chữa bệnh, chỉ phải tự trả 30% còn lại.
- Chi phí khám chữa bệnh (nếu có): Dù có bảo hiểm, bạn vẫn phải trả 30% chi phí. Một lần khám thông thường có thể tốn khoảng 1.000 – 3.000 JPY sau khi đã giảm trừ bảo hiểm.
- Chi phí điện thoại và internet di động: Khoảng 3.000 – 7.000 JPY/tháng tùy gói cước và nhà mạng.
- Các khoản phát sinh khác: Bao gồm chi phí visa, gia hạn lưu trú, phí gửi tiền về Việt Nam, các sự kiện đặc biệt, quà tặng, v.v. Khoản này rất khó định lượng nhưng nên dự trù khoảng 5.000 – 10.000 JPY/tháng.
Mẹo tiết kiệm chi phí và cơ hội làm thêm
Để giảm bớt gánh nặng tài chính và có trải nghiệm du học trọn vẹn hơn, du học sinh cần trang bị cho mình những bí quyết tiết kiệm và tìm hiểu về cơ hội làm thêm.
Bí quyết cắt giảm chi tiêu hiệu quả cho du học sinh
Để tối ưu hóa chi phí sinh hoạt tại Nhật cho du học sinh Việt Nam, bạn có thể áp dụng một số mẹo sau:
- Tự nấu ăn: Mua thực phẩm tại các siêu thị giảm giá vào cuối ngày hoặc các cửa hàng 100 yên để tiết kiệm. Học cách chế biến các món ăn đơn giản của Nhật Bản và Việt Nam.
- Sử dụng phương tiện công cộng hiệu quả: Mua vé tháng (Teikiken) nếu bạn di chuyển thường xuyên trên một tuyến cố định. Đi bộ hoặc đi xe đạp cho những quãng đường ngắn.
- Tìm nhà ở hợp lý: Ưu tiên ký túc xá hoặc share house để tiết kiệm chi phí thuê nhà và các khoản ban đầu. Nếu thuê ngoài, hãy tìm nhà gần trường để giảm chi phí đi lại.
- Kiểm soát chi phí tiện ích: Tắt điện khi không sử dụng, hạn chế dùng điều hòa/sưởi quá mức, tiết kiệm nước.
- Tận dụng ưu đãi sinh viên: Nhiều cửa hàng, rạp chiếu phim, bảo tàng có chính sách giảm giá cho sinh viên.
- Mua sắm đồ cũ: Các cửa hàng đồ cũ (recycle shop) hoặc chợ trời (flea market) là nơi tuyệt vời để tìm mua quần áo, đồ gia dụng, sách vở với giá phải chăng.
Quy định và cơ hội việc làm thêm tại Nhật
Làm thêm là cách hiệu quả để trang trải một phần chi phí sinh hoạt tại Nhật cho du học sinh Việt Nam.
- Quy định về làm thêm: Du học sinh được phép làm thêm tối đa 28 giờ/tuần trong kỳ học và 40 giờ/tuần trong các kỳ nghỉ dài (hè, đông). Bạn cần xin giấy phép “Hoạt động ngoài tư cách lưu trú” (Shikakugai Katsudō Kyoka) tại sân bay khi nhập cảnh hoặc tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh địa phương.
- Mức lương làm thêm: Mức lương tối thiểu khác nhau tùy từng tỉnh thành, thường dao động từ 900 JPY đến 1.113 JPY/giờ (tại Tokyo). Mức lương trung bình cho du học sinh thường khoảng 1.000 – 1.300 JPY/giờ.
- Cơ hội việc làm thêm:
- Phục vụ tại nhà hàng, quán ăn (Izakaya, Ramen-ya): Phổ biến và dễ tìm, thường không yêu cầu tiếng Nhật quá cao.
- Nhân viên bán hàng tại cửa hàng tiện lợi (Konbini): Yêu cầu tiếng Nhật giao tiếp cơ bản.
- Gia sư tiếng Việt/tiếng Anh: Nếu bạn có khả năng ngôn ngữ tốt.
- Phân loại hàng hóa tại nhà máy, kho bãi: Công việc ít yêu cầu giao tiếp.
- Phát báo, giao hàng: Yêu cầu sức khỏe và khả năng di chuyển.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Để làm rõ thêm những thắc mắc phổ biến, chúng tôi xin giải đáp một số câu hỏi thường gặp liên quan đến chi phí sinh hoạt tại Nhật cho du học sinh Việt Nam.
Mức lương làm thêm tối thiểu và giới hạn giờ làm
Như đã đề cập, mức lương làm thêm tối thiểu tại Nhật Bản không cố định trên toàn quốc mà phụ thuộc vào từng tỉnh thành. Hiện tại, mức lương này dao động từ khoảng 900 JPY/giờ ở các tỉnh lẻ đến 1.113 JPY/giờ tại Tokyo (cập nhật đến tháng 10/2023). Du học sinh được phép làm thêm tối đa 28 giờ mỗi tuần trong thời gian học và 40 giờ mỗi tuần trong các kỳ nghỉ dài (hè, đông). Việc vi phạm giới hạn giờ làm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như bị phạt tiền, thậm chí bị trục xuất khỏi Nhật Bản.
Tổng chi phí sinh hoạt trung bình mỗi tháng là bao nhiêu?
Dựa trên các phân tích trên, tổng chi phí sinh hoạt tại Nhật cho du học sinh Việt Nam trung bình mỗi tháng có thể ước tính như sau:
- Tại các thành phố lớn (Tokyo, Osaka): Khoảng 80.000 – 150.000 JPY/tháng (tương đương 13 – 25 triệu VNĐ).
- Tại các thành phố vừa và nhỏ (Fukuoka, Sapporo, Nagoya): Khoảng 70.000 – 120.000 JPY/tháng (tương đương 11 – 20 triệu VNĐ).
Đây là mức ước tính đã bao gồm nhà ở, ăn uống, đi lại, tiện ích, bảo hiểm và một phần chi phí cá nhân. Mức chi phí này có thể thấp hơn đáng kể nếu bạn có lối sống cực kỳ tiết kiệm, tự nấu ăn hoàn toàn, và tìm được chỗ ở giá rẻ, hoặc cao hơn nếu bạn có nhu cầu chi tiêu cá nhân lớn hơn. Việc lập kế hoạch tài chính chi tiết và tuân thủ ngân sách là chìa khóa để quản lý tốt chi phí sinh hoạt tại Nhật cho du học sinh Việt Nam.
- Cách kiểm tra bưu phẩm gửi đi ở Nhật Bản
- Cách in sổ ngân hàng Yucho (bưu điện) Nhật Bản
- Hướng dẫn đổ xăng tại Nhật Bản ở cây xăng ENEOS
- Cách rút tiền ở cửa hàng tiện lợi Comini Lawson và Seven Eleven Nhật Bản
- Tổng hợp các ngày nghỉ lễ tại Nhật Bản
- Yukyu 有給 là gì? Cách xin nghỉ Yukyu bằng tiếng Nhật
- Cách gia hạn hộ chiếu tại Nhật qua đường bưu điện
- Hướng dẫn cách nạp tiền, rút tiền, chuyển tiền bằng ATM Yucho

















