1. Home
  2. Chia sẻ kinh nghiệm
  3. Cách Viết CV Xin Việc Bằng Tiếng Nhật Cho Người Việt Chuẩn Chỉnh 2024
admin 3 tuần trước

Cách Viết CV Xin Việc Bằng Tiếng Nhật Cho Người Việt Chuẩn Chỉnh 2024

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, cơ hội làm việc tại các công ty Nhật Bản hoặc các doanh nghiệp có yếu tố Nhật tại Việt Nam đang mở ra rất nhiều cho người lao động Việt Nam. Tuy nhiên, để chinh phục nhà tuyển dụng Nhật Bản, việc sở hữu một bộ hồ sơ xin việc chuyên nghiệp, đặc biệt là CV bằng tiếng Nhật, là yếu tố then chốt. Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết về cách viết cv xin việc bằng tiếng nhật cho người việt một cách chuẩn chỉnh, giúp bạn tự tin ứng tuyển và tạo ấn tượng mạnh mẽ. Chúng tôi sẽ đi sâu vào từng loại tài liệu, cấu trúc, và những lưu ý quan trọng để bạn có thể tạo ra một CV hoàn hảo nhất.

Viết CV tiếng Nhật chuẩn chỉnh là chìa khóa thành công cho người Việt
Viết CV tiếng Nhật chuẩn chỉnh là chìa khóa thành công cho người Việt

Hiểu Rõ Sự Khác Biệt Giữa CV Việt Nam và Nhật Bản

Trước khi bắt tay vào việc viết, điều quan trọng là phải nắm rõ những điểm khác biệt cơ bản giữa phong cách viết CV ở Việt Nam và Nhật Bản. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở ngôn ngữ mà còn ở cấu trúc, nội dung và cả văn hóa thể hiện.

Tầm Quan Trọng Của CV Tiếng Nhật Trong Tuyển Dụng

Đối với nhà tuyển dụng Nhật Bản, CV (hay còn gọi là Rirekisho và Shokumu Keirekisho) không chỉ là một bản tóm tắt kinh nghiệm làm việc mà còn là tấm gương phản ánh sự nghiêm túc, tỉ mỉ và khả năng hòa nhập văn hóa của ứng viên. Một CV tiếng Nhật được trình bày chuyên nghiệp, tuân thủ đúng quy tắc sẽ thể hiện sự tôn trọng đối với nhà tuyển dụng và văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn là người Việt ứng tuyển vào môi trường đòi hỏi sự chính xác và chi tiết cao. Việc nắm vững cách viết cv xin việc bằng tiếng nhật cho người việt sẽ giúp bạn ghi điểm ngay từ vòng loại hồ sơ.

Các Loại Tài Liệu Xin Việc Phổ Biến Ở Nhật Bản

Ở Nhật Bản, hồ sơ xin việc thường bao gồm hai tài liệu chính, mỗi loại có một chức năng riêng biệt:

  • Rirekisho (履歴書 – Sơ yếu lý lịch): Đây là tài liệu tiêu chuẩn, cung cấp thông tin cá nhân cơ bản, học vấn, kinh nghiệm làm việc (tóm tắt), bằng cấp, chứng chỉ và các thông tin chung khác. Rirekisho thường có mẫu cố định, yêu cầu ứng viên điền vào.
  • Shokumu Keirekisho (職務経歴書 – Lý lịch công tác/Kinh nghiệm làm việc): Tài liệu này tập trung chi tiết hơn vào kinh nghiệm làm việc trước đây của ứng viên, bao gồm mô tả công việc, trách nhiệm, thành tựu đạt được và các kỹ năng chuyên môn liên quan. Shokumu Keirekisho thường không có mẫu cố định, cho phép ứng viên tự do trình bày để làm nổi bật kinh nghiệm của mình.

Sự khác biệt rõ rệt giữa CV Việt Nam và Nhật Bản cần được nắm vững
Sự khác biệt rõ rệt giữa CV Việt Nam và Nhật Bản cần được nắm vững

Hướng Dẫn Chi Tiết Viết Rirekisho (Sơ Yếu Lý Lịch)

Rirekisho là tài liệu bắt buộc và thường là thứ đầu tiên nhà tuyển dụng xem xét. Việc điền thông tin chính xác và theo đúng định dạng là cực kỳ quan trọng.

Cấu Trúc Các Mục Chính Trong Rirekisho

Một Rirekisho tiêu chuẩn thường bao gồm các mục sau:

  1. Thông tin cá nhân (個人情報 – Kojin Jōhō):

    • Họ và tên (氏名 – Shimei): Viết bằng chữ Kanji (nếu có), Hiragana/Katakana và Romaji.
    • Ngày tháng năm sinh (生年月日 – Seinen Gappi): Ghi theo lịch Nhật (Heisei, Reiwa) hoặc lịch Tây (năm/tháng/ngày).
    • Giới tính (性別 – Seibetsu).
    • Địa chỉ (住所 – Jūsho): Ghi rõ mã bưu điện và địa chỉ hiện tại.
    • Số điện thoại (電話番号 – Denwa Bangō) và địa chỉ email (メールアドレス – Mēru Adoresu).
    • Ảnh thẻ (写真 – Shashin): Ảnh chụp nghiêm túc, nền trắng, kích thước 3x4cm hoặc 4x3cm, dán ở vị trí quy định.
  2. Lịch sử học vấn và công tác (学歴・職歴 – Gakureki Shokureki):

    • Học vấn (学歴 – Gakureki): Bắt đầu từ cấp 3 hoặc đại học. Ghi rõ tên trường, chuyên ngành, thời gian nhập học và tốt nghiệp.
    • Công tác (職歴 – Shokureki): Liệt kê các công việc đã làm theo thứ tự thời gian từ gần nhất đến xa nhất. Ghi rõ tên công ty, vị trí, thời gian làm việc và tóm tắt ngắn gọn nhiệm vụ chính.
  3. Bằng cấp, chứng chỉ (免許・資格 – Menkyo Shikaku):

    • Liệt kê tất cả các bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn, ngoại ngữ (JLPT, TOEIC…) theo thứ tự thời gian đạt được.
  4. Sở thích, kỹ năng đặc biệt (趣味・特技 – Shumi Tokugi):

    • Đây là phần không bắt buộc nhưng có thể giúp nhà tuyển dụng hiểu thêm về bạn. Nên chọn những sở thích, kỹ năng có thể liên quan đến công việc hoặc thể hiện tính cách tích cực.
  5. Nguyện vọng, động lực ứng tuyển (志望動機 – Shibō Dōki):

    • Trình bày lý do bạn muốn làm việc tại công ty, vị trí này và những gì bạn có thể đóng góp. Phần này cần được viết ngắn gọn, súc tích trong Rirekisho và sẽ được trình bày chi tiết hơn trong Shokumu Keirekisho.
  6. Thông tin khác (本人希望記入欄 – Honnin Kibō Kinyūran):

    • Nếu có yêu cầu đặc biệt về lương, giờ làm, địa điểm làm việc, v.v., bạn có thể ghi vào đây. Tuy nhiên, nên thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng.

Lưu Ý Quan Trọng Khi Điền Thông Tin Cá Nhân và Học Vấn

  • Ảnh thẻ: Ảnh phải được chụp trong vòng 3 tháng gần nhất, trang phục lịch sự (áo sơ mi, vest), tóc tai gọn gàng, khuôn mặt tươi tắn, nhìn thẳng vào ống kính. Đây là yếu tố rất quan trọng trong văn hóa Nhật Bản.
  • Ngày tháng năm: Sử dụng định dạng năm/tháng/ngày. Nên thống nhất dùng lịch Nhật (Reiwa, Heisei) hoặc lịch Tây (năm dương lịch) xuyên suốt tài liệu.
  • Tên: Viết đầy đủ họ và tên. Nếu có thể, hãy tìm hiểu cách viết tên mình bằng Katakana hoặc Hiragana.
  • Địa chỉ: Ghi địa chỉ chi tiết, bao gồm mã bưu điện.
  • Thông tin học vấn: Bắt đầu từ cấp học cao nhất hoặc từ khi bạn học cấp 3. Ghi rõ “入学” (nhập học) và “卒業” (tốt nghiệp).
  • Thông tin công việc: Ghi rõ “入社” (vào công ty) và “退社” (nghỉ việc). Nếu đang làm việc, ghi “現在に至る” (đến hiện tại).

Cấu trúc Rirekisho chuẩn mực giúp bạn tạo ấn tượng tốt ban đầu
Cấu trúc Rirekisho chuẩn mực giúp bạn tạo ấn tượng tốt ban đầu

Bí Quyết Viết Shokumu Keirekisho (Lý Lịch Công Tác) Chuyên Nghiệp

Shokumu Keirekisho là cơ hội để bạn thể hiện kinh nghiệm, kỹ năng và thành tựu một cách chi tiết, làm nổi bật bản thân so với các ứng viên khác. Đây là phần quan trọng để bạn chứng minh mình là ứng viên phù hợp nhất.

Cách Trình Bày Kinh Nghiệm Làm Việc Ấn Tượng

  1. Cấu trúc tổng thể:

    • Tóm tắt kinh nghiệm (職務要約 – Shokumu Yōyaku): Một đoạn văn ngắn gọn (3-5 dòng) tóm tắt kinh nghiệm làm việc, kỹ năng chính và lĩnh vực chuyên môn của bạn.
    • Chi tiết kinh nghiệm làm việc (職務経歴詳細 – Shokumu Keireki Shōsai):
      • Liệt kê từng công ty bạn đã làm việc theo thứ tự thời gian đảo ngược (từ gần nhất đến xa nhất).
      • Đối với mỗi công ty:
        • Tên công ty (会社名 – Kaisha-mei):
        • Thời gian làm việc (在籍期間 – Zaiseki Kikan):
        • Vị trí (役職 – Yakushoku):
        • Mô tả công việc (業務内容 – Gyōmu Naiyō): Sử dụng các gạch đầu dòng để liệt kê các nhiệm vụ chính, trách nhiệm.
        • Thành tựu đạt được (実績 – Jisseki): Đây là phần quan trọng nhất. Hãy định lượng hóa các thành tựu bằng số liệu cụ thể (ví dụ: “tăng doanh số 15%”, “giảm chi phí 10%”, “quản lý dự án X với ngân sách Y”).
    • Kỹ năng chuyên môn (活かせる知識・スキル – Ikaseru Chishiki Sukiru): Liệt kê các kỹ năng cứng (phần mềm, ngôn ngữ lập trình, công cụ…) và kỹ năng mềm (giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề…) có liên quan đến vị trí ứng tuyển.
  2. Ngôn ngữ và phong cách:

    • Sử dụng ngôn ngữ trang trọng, lịch sự (kính ngữ, thể ます/です).
    • Tránh dùng từ ngữ quá cá nhân hoặc cảm tính.
    • Sử dụng từ khóa liên quan đến ngành nghề và vị trí ứng tuyển.

Mẹo Viết Phần Tự Giới Thiệu (Jiko PR) và Động Lực Ứng Tuyển (Shibou Dōki)

Đây là hai phần giúp bạn thể hiện cá tính và sự phù hợp với công ty.

  1. Jiko PR (自己PR – Tự giới thiệu):

    • Nội dung: Chọn 2-3 điểm mạnh nổi bật nhất của bản thân (ví dụ: khả năng giải quyết vấn đề, tinh thần học hỏi, kỹ năng giao tiếp, khả năng làm việc nhóm) và minh họa bằng các ví dụ cụ thể từ kinh nghiệm làm việc hoặc học tập.
    • Cấu trúc:
      • Nêu rõ điểm mạnh.
      • Kể một câu chuyện/ví dụ cụ thể để chứng minh điểm mạnh đó.
      • Giải thích cách điểm mạnh này sẽ mang lại lợi ích cho công ty và vị trí ứng tuyển.
    • Mục tiêu: Chứng minh bạn là người có giá trị và phù hợp với văn hóa công ty.
  2. Shibou Dōki (志望動機 – Động lực ứng tuyển):

    • Nội dung: Giải thích lý do bạn muốn làm việc tại công ty này và vị trí này. Tránh những lý do chung chung như “muốn có lương cao” hay “muốn thử thách bản thân”.
    • Cấu trúc:
      • Nêu lý do bạn bị thu hút bởi công ty (ví dụ: triết lý kinh doanh, sản phẩm/dịch vụ, văn hóa công ty, cơ hội phát triển).
      • Giải thích tại sao bạn tin rằng kỹ năng và kinh nghiệm của mình phù hợp với vị trí này và sẽ đóng góp được cho công ty.
      • Thể hiện sự nhiệt huyết và mong muốn được phát triển cùng công ty.
    • Nghiên cứu: Hãy dành thời gian tìm hiểu kỹ về công ty, sứ mệnh, tầm nhìn, và các dự án gần đây để có thể viết một Shibou Dōki thuyết phục.
    • Liên kết: Liên kết động lực ứng tuyển với mục tiêu nghề nghiệp dài hạn của bạn.

Một Shokumu Keirekisho chuyên nghiệp sẽ làm nổi bật kinh nghiệm của bạn
Một Shokumu Keirekisho chuyên nghiệp sẽ làm nổi bật kinh nghiệm của bạn

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Tôi có cần phải viết tay Rirekisho không?
Trước đây, việc viết tay Rirekisho thể hiện sự chân thành và tỉ mỉ. Tuy nhiên, ngày nay, nhiều công ty chấp nhận Rirekisho được đánh máy. Bạn nên kiểm tra yêu cầu cụ thể của từng công ty. Nếu không có yêu cầu đặc biệt, việc đánh máy sẽ giúp CV trông gọn gàng và dễ đọc hơn.

2. Làm thế nào để đảm bảo không mắc lỗi ngữ pháp tiếng Nhật?
Hãy nhờ một người bản xứ hoặc người có trình độ tiếng Nhật cao kiểm tra lại CV của bạn. Ngoài ra, sử dụng các công cụ kiểm tra ngữ pháp tiếng Nhật trực tuyến cũng có thể hữu ích, nhưng không nên phụ thuộc hoàn toàn vào chúng.

3. Tôi nên gửi Rirekisho và Shokumu Keirekisho cùng lúc hay không?
Thông thường, bạn sẽ gửi cả hai tài liệu này cùng lúc. Rirekisho cung cấp thông tin tổng quan, còn Shokumu Keirekisho đi sâu vào kinh nghiệm làm việc. Cả hai bổ trợ cho nhau để tạo nên một bộ hồ sơ hoàn chỉnh.

4. Nếu tôi không có nhiều kinh nghiệm làm việc, làm thế nào để làm nổi bật Shokumu Keirekisho?
Nếu bạn là sinh viên mới ra trường hoặc có ít kinh nghiệm, hãy tập trung vào các dự án học tập, hoạt động ngoại khóa, kỹ năng mềm, chứng chỉ và bất kỳ kinh nghiệm bán thời gian nào có liên quan. Nhấn mạnh khả năng học hỏi, tinh thần trách nhiệm và sự nhiệt huyết của bạn.

Việc chuẩn bị một bộ hồ sơ xin việc bằng tiếng Nhật chuyên nghiệp là một bước quan trọng để mở cánh cửa cơ hội tại các doanh nghiệp Nhật Bản. Hy vọng rằng hướng dẫn chi tiết về cách viết cv xin việc bằng tiếng nhật cho người việt này sẽ giúp bạn tự tin hơn trên hành trình tìm kiếm việc làm của mình. Chúc bạn thành công!

3 lượt xem | 0 bình luận

Chức năng bình luận hiện chỉ có thể hoạt động sau khi bạn đăng nhập!

1.000 JPY = 167.261 VNĐ
Cập nhật liên tục giá trị tiền Yên Nhật